Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn mồm
- hanker for food
* Từ tham khảo/words other:
-
phó động từ
-
phổ dụng
-
phở gà
-
phó giám đốc
-
phó giám mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn mồm
* Từ tham khảo/words other:
- phó động từ
- phổ dụng
- phở gà
- phó giám đốc
- phó giám mục