Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụng to
* ttừ|- big
* Từ tham khảo/words other:
-
sai suyển
-
sái tay
-
sải tay
-
sai tiêu điểm
-
sai trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụng to
* Từ tham khảo/words other:
- sai suyển
- sái tay
- sải tay
- sai tiêu điểm
- sai trái