Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụi than
- coal dust
* Từ tham khảo/words other:
-
khom người
-
khóm tre
-
khóm xoài
-
khôn
-
khốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụi than
* Từ tham khảo/words other:
- khom người
- khóm tre
- khóm xoài
- khôn
- khốn