Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồng con
- carry a child in one's arms
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm khạc nhổ
-
cầm khách
-
cảm khái
-
cấm khẩu
-
cam khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồng con
* Từ tham khảo/words other:
- cấm khạc nhổ
- cầm khách
- cảm khái
- cấm khẩu
- cam khổ