Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốn tốt
- the four goods (ideology-discipline, leadership, study); the 4-good movement (to direct production, to direct implementation of party policy, to mobilize the people, and to consolidate the party)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu khoa học nhân văn
-
nhà nghiên cứu khoa trồng cây ăn quả
-
nhà nghiên cứu kim tự tháp
-
nhà nghiên cứu miễn dịch
-
nhà nghiên cứu mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốn tốt
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu khoa học nhân văn
- nhà nghiên cứu khoa trồng cây ăn quả
- nhà nghiên cứu kim tự tháp
- nhà nghiên cứu miễn dịch
- nhà nghiên cứu mô