Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bom bẫy
- booby-trap bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
trì trệ
-
trì trọng
-
tri túc
-
trí tuệ
-
trí tuệ bẩm sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bom bẫy
* Từ tham khảo/words other:
- trì trệ
- trì trọng
- tri túc
- trí tuệ
- trí tuệ bẩm sinh