Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bói toán
- soothsaying; fortune-telling; divination|= không tin vào bói toán not to believe in divination/fortune-telling/soothsaying
* Từ tham khảo/words other:
-
ngư cụ
-
ngữ cú
-
ngũ cúng
-
ngủ đã sức
-
ngu dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bói toán
* Từ tham khảo/words other:
- ngư cụ
- ngữ cú
- ngũ cúng
- ngủ đã sức
- ngu dại