Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bội hoàn
- (từ cũ, nghĩa cũ) Collar of pearls
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bội hoàn
(từ-nghĩa cũ) collar of pearls; neck jewel
* Từ tham khảo/words other:
-
bậc cửa sổ
-
bắc cực
-
bắc cực hóa
-
bắc cực quang
-
bạc đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bội hoàn
* Từ tham khảo/words other:
- bậc cửa sổ
- bắc cực
- bắc cực hóa
- bắc cực quang
- bạc đãi