Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bội bạn
- revolt, rebel
* Từ tham khảo/words other:
-
thời thanh bình
-
thời thanh niên
-
thối thây
-
thời thế
-
thói thích phô trương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bội bạn
* Từ tham khảo/words other:
- thời thanh bình
- thời thanh niên
- thối thây
- thời thế
- thói thích phô trương