Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối thây
* dtừ|- rotten, rotted, putrid; corpse, dead body|= đồ thối thây prostitute, harlot, whore (insult) |= lười thối thây lazy person idler, lazy bones, you lazy bum
* Từ tham khảo/words other:
-
túi đựng gạo
-
túi đựng nước bằng da dê
-
túi đựng nước đá
-
túi đựng nước nóng
-
túi đựng quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối thây
* Từ tham khảo/words other:
- túi đựng gạo
- túi đựng nước bằng da dê
- túi đựng nước đá
- túi đựng nước nóng
- túi đựng quần áo