Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc lên
* dtừ|- exhalation, rising; * đtừ exhale|* ngđtừ|- disengage, raise, send|* thngữ|- to give out, to give off
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn khoa
-
nhãn kính
-
nhận là có tội
-
nhận là tin theo
-
nhận lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn khoa
- nhãn kính
- nhận là có tội
- nhận là tin theo
- nhận lại