Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò rừng cái
* dtừ|- grunting-cow
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống dẫn nước
-
hệ thống đánh lửa
-
hệ thống dây điện
-
hệ thống dây nói nội bộ
-
hệ thống đèn đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò rừng cái
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống dẫn nước
- hệ thống đánh lửa
- hệ thống dây điện
- hệ thống dây nói nội bộ
- hệ thống đèn đường