Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ ngỏ
- Leave (a door...) open,leave unclosed
=Thành phố bỏ ngỏ+An open (defenceless) city
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bỏ ngỏ
- to leave something open
* Từ tham khảo/words other:
-
ba càng
-
ba cạnh
-
bá cáo
-
ba chấm
-
ba chân bốn cẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ ngỏ
* Từ tham khảo/words other:
- ba càng
- ba cạnh
- bá cáo
- ba chấm
- ba chân bốn cẳng