Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ lao động
- department of labor; ministry of labour|= bộ trưởng bộ lao động minister of labor; labor secretary
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp chẹt
-
bóp chết
-
bóp chết từ trong trứng nước
-
bộp chộp
-
bóp cò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ lao động
* Từ tham khảo/words other:
- bóp chẹt
- bóp chết
- bóp chết từ trong trứng nước
- bộp chộp
- bóp cò