Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bợ đỡ ai
* thngữ|- to lick someone's boots, to curry favour with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
hình lá kèm
-
hình lá lược
-
hình lăng trụ
-
hình lăng trụ tam giác
-
hình lập phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bợ đỡ ai
* Từ tham khảo/words other:
- hình lá kèm
- hình lá lược
- hình lăng trụ
- hình lăng trụ tam giác
- hình lập phương