Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ chìm ngập
* dtừ|- submergent coast, drowned coast
* Từ tham khảo/words other:
-
trù trừ
-
trừ trường hợp
-
trú túc
-
trụ tường
-
trù úm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ chìm ngập
* Từ tham khảo/words other:
- trù trừ
- trừ trường hợp
- trú túc
- trụ tường
- trù úm