Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bó cẳng
- to confine; tie; bind|= trời mưa bó cẳng ở nhà to be confined by rain to one's house
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền cho
-
truyền cho ai
-
truyện cổ
-
truyện cổ tích
-
truyện cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bó cẳng
* Từ tham khảo/words other:
- truyền cho
- truyền cho ai
- truyện cổ
- truyện cổ tích
- truyện cười