Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thế
- time of peace (thời bình)
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫy gọi
-
vậy hả
-
vay ha hả, trả lầm bầm
-
vây hãm
-
vảy hình khiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thế
* Từ tham khảo/words other:
- vẫy gọi
- vậy hả
- vay ha hả, trả lầm bầm
- vây hãm
- vảy hình khiên