Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu bạch
- bring to light
* Từ tham khảo/words other:
-
bạo binh
-
bao bọc
-
bao bọc hàng
-
bảo bối
-
bao bột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu bạch
* Từ tham khảo/words other:
- bạo binh
- bao bọc
- bao bọc hàng
- bảo bối
- bao bột