Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt khu
- separate district; special region
* Từ tham khảo/words other:
-
rảnh tay
-
rảnh thân
-
rãnh thoát nước
-
rãnh tra dầu mỡ
-
rảnh trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt khu
* Từ tham khảo/words other:
- rảnh tay
- rảnh thân
- rãnh thoát nước
- rãnh tra dầu mỡ
- rảnh trí