Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện hộ cho
* ngđtừ|- warrant|* thngữ|- to speak for
* Từ tham khảo/words other:
-
sân hiên
-
san hô
-
san hô đá tảng
-
sân hòe
-
săn hươu nai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện hộ cho
* Từ tham khảo/words other:
- sân hiên
- san hô
- san hô đá tảng
- sân hòe
- săn hươu nai