Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị xa lánh
* thngữ|- to be left out in the cold
* Từ tham khảo/words other:
-
rối loạn hoang tưởng
-
rối loạn máu
-
rối loạn tâm thần
-
rối loạn tâm trí
-
rối loạn thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị xa lánh
* Từ tham khảo/words other:
- rối loạn hoang tưởng
- rối loạn máu
- rối loạn tâm thần
- rối loạn tâm trí
- rối loạn thần kinh