Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẹp dí
- completely crushed
* Từ tham khảo/words other:
-
thực quyền
-
thực ra
-
thực ra tâm địa không có gì
-
thực sản
-
thực sinh tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẹp dí
* Từ tham khảo/words other:
- thực quyền
- thực ra
- thực ra tâm địa không có gì
- thực sản
- thực sinh tố