Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo ra
- get fat
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh tra vật liệu
-
thanh tra vệ sinh
-
thanh tra y tế
-
thanh trai
-
thanh tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo ra
* Từ tham khảo/words other:
- thanh tra vật liệu
- thanh tra vệ sinh
- thanh tra y tế
- thanh trai
- thanh tre