Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh mụn giộp
* dtừ|- herpes|* ttừ|- herpetic
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng hồi chuyển
-
song hôn
-
sông hồng
-
song hợp
-
sống hợp pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh mụn giộp
* Từ tham khảo/words other:
- sóng hồi chuyển
- song hôn
- sông hồng
- song hợp
- sống hợp pháp