Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bên trái, quay
- left turn!; left face!
* Từ tham khảo/words other:
-
chép miệng
-
chép môi
-
chép ra chữ thường
-
chép sai
-
chép tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bên trái, quay
* Từ tham khảo/words other:
- chép miệng
- chép môi
- chép ra chữ thường
- chép sai
- chép tay