Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bến bờ
- shore|= không bến bờ shoreless|= bến bờ bình yên haven!
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ riêng
-
quan hệ rộng rãi
-
quan hệ ruộng đất
-
quan hệ ruột thịt
-
quan hệ sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bến bờ
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ riêng
- quan hệ rộng rãi
- quan hệ ruộng đất
- quan hệ ruột thịt
- quan hệ sản xuất