Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất mục
- difference (of), disagreement (in), discord (in); unfriendly hostile, inimi-cal
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp thở chậm
-
nhịp thơ iambơ
-
nhịp thong thả
-
nhịp tiến triển
-
nhịp tim chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất mục
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp thở chậm
- nhịp thơ iambơ
- nhịp thong thả
- nhịp tiến triển
- nhịp tim chậm