Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo quyến
- your (precious) family
* Từ tham khảo/words other:
-
mất đầu
-
mất dấu vết
-
mất dạy
-
mặt dày
-
mặt đáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo quyến
* Từ tham khảo/words other:
- mất đầu
- mất dấu vết
- mất dạy
- mặt dày
- mặt đáy