Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản triều
* noun
- Ruling dynasty
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bản triều
* dtừ|- ruling dynasty
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn lót dạ
-
ăn lót lòng
-
ẩn lực
-
ăn lưng lửng
-
ăn lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản triều
* Từ tham khảo/words other:
- ăn lót dạ
- ăn lót lòng
- ẩn lực
- ăn lưng lửng
- ăn lương