Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn rộng
* đtừ amplify|* ngđtừ|- dilate|* nđtừ|- dilate
* Từ tham khảo/words other:
-
thiện nam tín nữ
-
thiên nam tinh
-
thiên nga
-
thiên nga kèn
-
thiên nga non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn rộng
* Từ tham khảo/words other:
- thiện nam tín nữ
- thiên nam tinh
- thiên nga
- thiên nga kèn
- thiên nga non