Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bận rộn
- bustling, busy|= ngày mùa bận rộn the bustling harvest days|= không khí bận rộn a bustling atmosphere
* Từ tham khảo/words other:
-
phá bom chưa nổ
-
phá bom nổ chậm
-
phá bóng cứu nguy
-
pha cà phê
-
pha cacbon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bận rộn
* Từ tham khảo/words other:
- phá bom chưa nổ
- phá bom nổ chậm
- phá bóng cứu nguy
- pha cà phê
- pha cacbon