Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn ra
* dtừ|- projection, spurt, discharge|* ngđtừ|- scintillate, spurt, spout, deliver, outshoot, squirt, send|* nđtừ|- spurt, spout|* thngữ|- to let off, to break forth|* ttừ|- projectile
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế dài
-
ghế dài có đệm
-
ghế dài có tựa trong nhà thờ
-
ghế đẳng
-
ghe đánh cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn ra
* Từ tham khảo/words other:
- ghế dài
- ghế dài có đệm
- ghế dài có tựa trong nhà thờ
- ghế đẳng
- ghe đánh cá