Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán đợ
- conditional sale
* Từ tham khảo/words other:
-
giới thiệu bằng đoạn mở đầu
-
giới thiệu bằng khúc mở đầu
-
giới thiệu bằng màn mở đầu
-
giới thiệu một mệnh đề phụ
-
giới thiệu ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán đợ
* Từ tham khảo/words other:
- giới thiệu bằng đoạn mở đầu
- giới thiệu bằng khúc mở đầu
- giới thiệu bằng màn mở đầu
- giới thiệu một mệnh đề phụ
- giới thiệu ra