Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triền đồi
- hill slope
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị làm vua
-
địa vị ngồi mát ăn bát vàng
-
địa vị người cấp dưới
-
địa vị người dạy
-
địa vị người ít tuổi hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triền đồi
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị làm vua
- địa vị ngồi mát ăn bát vàng
- địa vị người cấp dưới
- địa vị người dạy
- địa vị người ít tuổi hơn