Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triển hạn
- extend a deadline; prolong or protract the extent of an apponited time
* Từ tham khảo/words other:
-
mang trứng
-
màng trứng
-
mạng truyền thông
-
mảng tuyết gió cuốn đi
-
mang vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triển hạn
* Từ tham khảo/words other:
- mang trứng
- màng trứng
- mạng truyền thông
- mảng tuyết gió cuốn đi
- mang vào