Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn dân
* dtừ|- population; inhabitants
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đầu
-
đánh dấu bằng bút chì xanh
-
đánh dấu bằng đất son đỏ
-
đánh dấu chấm
-
đánh dấu chữ thập thay cho chữ ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn dân
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đầu
- đánh dấu bằng bút chì xanh
- đánh dấu bằng đất son đỏ
- đánh dấu chấm
- đánh dấu chữ thập thay cho chữ ký