Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán chậm
- to be difficult to sell; to sell slowly
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hình l
-
vật hình lưỡi
-
vật hình mỏ
-
vật hình móc
-
vật hình móng ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán chậm
* Từ tham khảo/words other:
- vật hình l
- vật hình lưỡi
- vật hình mỏ
- vật hình móc
- vật hình móng ngựa