Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi truất
- dismiss from office
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ vững thế đứng của mình
-
giữ vững tinh thần
-
giữ vững vị trí
-
giữ vững ý kiến của mình
-
giữ ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi truất
* Từ tham khảo/words other:
- giữ vững thế đứng của mình
- giữ vững tinh thần
- giữ vững vị trí
- giữ vững ý kiến của mình
- giữ ý