Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc triều
- northern dynasties (386-581 in chinese history)
* Từ tham khảo/words other:
-
râm mát
-
rám nắng
-
rầm néo buồm
-
rậm nét
-
rầm ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc triều
* Từ tham khảo/words other:
- râm mát
- rám nắng
- rầm néo buồm
- rậm nét
- rầm ngang