Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bã nhờn
* ttừ|- sebaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
toán biệt phái
-
toàn bộ
-
toàn bộ cán bộ giảng dạy
-
toàn bộ cử tri đủ tư cách
-
toàn bộ đường ray
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bã nhờn
* Từ tham khảo/words other:
- toán biệt phái
- toàn bộ
- toàn bộ cán bộ giảng dạy
- toàn bộ cử tri đủ tư cách
- toàn bộ đường ray