Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh họ
- cousin|= ông anh họ của nó thật xứng đáng là chàng ngốc tuần này! his cousin deserves to be the fool this week!|= anh họ vợ/chồng cousin by marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
cương vị ngôi sao điện ảnh
-
cương vị ngôi sao sân khấu
-
cương vị người đứng đầu
-
cương vị người sáng lập
-
cương vị phó giám mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh họ
* Từ tham khảo/words other:
- cương vị ngôi sao điện ảnh
- cương vị ngôi sao sân khấu
- cương vị người đứng đầu
- cương vị người sáng lập
- cương vị phó giám mục