Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm trác
- drink and eat
* Từ tham khảo/words other:
-
biên dịch
-
biến dịch
-
biến diễn
-
biến điệu
-
biên đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm trác
* Từ tham khảo/words other:
- biên dịch
- biến dịch
- biến diễn
- biến điệu
- biên đình