Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
acsimét
* ttừ|- archimedean
* Từ tham khảo/words other:
-
tường cánh
-
tường chắn
-
tường chân mái
-
tường che
-
tường che chiến hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
acsimét
* Từ tham khảo/words other:
- tường cánh
- tường chắn
- tường chân mái
- tường che
- tường che chiến hào