Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tường chắn
- retaining wall, revetment wall
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng tháng
-
hàng thắng
-
hằng tháng
-
hãng thanh toán
-
hàng thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tường chắn
* Từ tham khảo/words other:
- hàng tháng
- hàng thắng
- hằng tháng
- hãng thanh toán
- hàng thật