Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ả đào
* noun
- Singsong girl, geisha
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ả đào
- songstress (in the times of french domination)
* Từ tham khảo/words other:
-
á đông
-
a dua
-
ả giang hồ
-
a ha
-
ả hằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ả đào
* Từ tham khảo/words other:
- á đông
- a dua
- ả giang hồ
- a ha
- ả hằng