Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使软化
= {mollifying}
* Từ tham khảo/words other:
-
使轰鸣
-
使轻松
-
使载
-
使辉煌
-
使辛劳
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使软化
* Từ tham khảo/words other:
- 使轰鸣
- 使轻松
- 使载
- 使辉煌
- 使辛劳