Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使轰鸣
= {roar} , tiếng gầm, tiếng rống, tiếng ầm ầm, tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên, gầm, rống lên (sư tử, hổ...), nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm, la thét om sòm, thở khò khè (ngựa ốm), hét, la hét, gầm lên
* Từ tham khảo/words other:
-
使轻松
-
使载
-
使辉煌
-
使辛劳
-
使达到极点
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使轰鸣
* Từ tham khảo/words other:
- 使轻松
- 使载
- 使辉煌
- 使辛劳
- 使达到极点