| 使辛劳 | = {task} , nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự, bài làm, bài tập, công tác, công việc, lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc, quở trách, phê bình, mắng nhiếc, (quân sự) đơn vị tác chiến đặc biệt, giao nhiệm vụ, giao việc, chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng |
* Từ tham khảo/words other:
- 使达到极点
- 使达到高潮
- 使迂回前进
- 使过冷
- 使过分劳累