Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使过冷
= {subcool}
* Từ tham khảo/words other:
-
使过分劳累
-
使过劳
-
使过度发达
-
使过度拥挤
-
使过度操劳
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使过冷
* Từ tham khảo/words other:
- 使过分劳累
- 使过劳
- 使过度发达
- 使过度拥挤
- 使过度操劳